Topic | Food: Từ vựng Tiếng Anh về nhà hàng – Restaurant

Nhà hàng là một điểm đến lý tưởng cho các cuộc hội họp với bè bạn, gia đình, với nhiều thực đơn hấp dẫn, được bày biện bắt mắt. Vậy bạn có biết trong giao tiếp Tiếng Anh về chủ đề này, những từ vựng và cấu trúc câu thông dụng nào được dùng trong quá trình đặt bàn, dùng bữa tại nhà hàng không? Nếu chưa biết thì đừng bỏ qua chủ đề Từ vựng Tiếng Anh về nhà hàng này nhé! 

Ghi chú:

  • Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
  • Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu – weak-sound (trong một số trường hợp khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
  • Trường hợp bạn thấy khó phát âm hoặc học hoài mà vẫn khó nhớ, bạn có thể tham khảo phương pháp luyện khẩu hình phát âm tiếng Anh để có thể nghe và bắt chước, giúp cho  việc phát âm trở nên dễ dàng hơn. Hãy thử tìm hiểu xem những ai phù hợp tham gia phương pháp này.
  • Xem thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh khác.

Contents

  • 1 Từ vựng về các vật dụng, trang thiết bị tại nhà hàng
  • 2  Một số từ liên quan đến thực đơn món ăn trong nhà hàng 
  • 3 Từ vựng về các trạng thái của món ăn
  • 4 Các loại đồ uống phổ biến trong nhà hàng
  • 5 Các vị trí, chức danh trong nhà hàng
  • 6 Một số từ vựng khác thường sử dụng trong nhà hàng
  • 7 Một số mẫu câu dùng để đặt bàn
  • 8 Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Anh
    • 8.1 Mẫu câu dành cho khách hàng
    • 8.2 Mẫu câu dành cho nhân viên phục vụ
    • 8.3 Thanh toán
  • 9 Bài viết liên quan đến chủ đề

Từ vựng về các vật dụng, trang thiết bị tại nhà hàng

Thường thường, khi dùng bữa tại nhà hàng, trên bàn ăn sẽ bày sẵn những vật dụng cần thiết dùng trong bữa ăn. Cùng xem đó là những vật dụng gì nhé!

UK

US

Bowl /bəʊl/ /boʊl/ bát
Plate /pleɪt/ /pleɪt/ đĩa
Saucer /ˈsɔː.sər/  /ˈsɑː.sɚ/ dĩa lót
Spoon /spuːn/ /spuːn/ thìa
Fork  /fɔːk/ /fɔːrk/ dĩa
Chopsticks /ˈtʃɒp.stɪks/ /ˈtʃɑːp.stɪks/ đũa
Chopsticks rest /ˈtʃɒp.stɪks rest/ /ˈtʃɑːp.stɪks rest/ đồ gác đũa
Tongs  /tɒŋz/  /tɑːŋz/ cái kẹp gắp thức ăn
Teapot /ˈtiː.pɒt/ /ˈtiː.pɑːt/ ấm trà
Cup /kʌp/ /kʌp/ tách uống trà
Glass  /ɡlɑːs/ /ɡlæs/ cái ly
Straw /strɔː/ /strɑː/ ống hút
Mug /mʌɡ/ /mʌɡ/ cái ly nhỏ có quai
Coaster /ˈkəʊ.stər/  /ˈkoʊ.stɚ/ tấm lót ly
Salt shaker /sɒlt ˈʃeɪ.kər/  /sɑːlt ˈʃeɪ.kɚ/ hộp đựng muối
Pepper shaker  /ˈpep.ər ˈʃeɪ.kər/ /ˈpep.ɚ ˈʃeɪ.kɚ/ hộp đựng tiêu
Napkin /ˈnæp.kɪn/ /ˈnæp.kɪn/ khăn ăn
Placemat /ˈpleɪs ˌmæt/ /ˈpleɪs ˌmæt/ miếng lót chỗ ăn
Tissue /ˈtɪs.juː/ /ˈtɪs.juː/ khăn giấy
Tablecloth  /ˈteɪ.bəl.klɒθ/  /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/ khăn trải bàn
Bottle opener  /ˈbɒt.əl ˈəʊ.pən.ər/  /ˈbɑː.t̬əl ˈoʊ.pən.ɚ/ Cái mở nắp chai
Menu /ˈmen.juː/ /ˈmen.juː/ thực đơn
Tray /treɪ/ /treɪ/ khay phục vụ
Parking pass /ˈpɑː.kɪŋ pɑːs/ /ˈpɑːr.kɪŋ pæs/ thẻ giữ xe

 Một số từ liên quan đến thực đơn món ăn trong nhà hàng 

Appetizers  /ˈæp.ə.taɪ.zərz /ˈæp.ə.taɪ.zɚz/ món khai vị
Main course /meɪn kɔːs/ /meɪn kɔːrs/ món chính
Dessert /dɪˈzɜːt/ /dɪˈzɝːt/ món tráng miệng
Buffet /ˈbʊf.eɪ/  /bəˈfeɪ/ Đồ ăn tự chọn
Breakfast /ˈbrek.fəst/ /ˈbrek.fəst/ bữa ăn sáng
Lunch  /lʌntʃ/  /lʌntʃ/ bữa ăn trưa
Dinner /ˈdɪn.ər/ /ˈdɪn.ɚ/ bữa ăn tối
Supper /ˈsʌp.ər/  /ˈsʌp.ɚ/ bữa ăn khuya

Từ vựng về các trạng thái của món ăn

Mỗi món ăn lại có một hương vị, mùi vị các khau. Những tính từ dưới đây sẽ cho bạn tha hồ lựa chọn để đưa ra cảm nhận về những món ăn tại nhà hàng. Tham khảo từ vựng về nấu ăn tại đây

Fresh /freʃ/ /freʃ/ tươi
Rotten  /ˈrɒt.ən/ /ˈrɑː.tən/ thối rữa
Off  /ɒf/ /ɑːf/ ôi
Stale /steɪl/  /steɪl/ thiu 
Mouldy /ˈməʊl.di/ /ˈmoʊl.di/ bị mốc, lên men
Ripe /raɪp/ /raɪp/ chín 
Unripe  /ʌnˈraɪp/  /ʌnˈraɪp/ chưa chín
Juicy /ˈdʒuː.si/ /ˈdʒuː.si/ có nhiều nước
Tender /ˈten.dər/ /ˈten.dɚ/ thịt mềm
Tough /tʌf/ /tʌf/ thịt bị dai
Underdone/ rare /ˌʌn.dəˈdʌn/ hoặc  /reər/ /ˌʌn.dɚˈdʌn/ hoặc  /rer/ chưa thật chín; tái
Raw  /rɔː/ /rɑː/ thịt còn sống
Welldone  /ˌwel ˈdʌn/ /ˌwel ˈdʌn/ thịt chín kỹ
Overcooked /ˌəʊ.vəˈkʊk/  /ˌoʊ.vɚˈkʊk/ nấu quá chín
Sweet  /swiːt/  /swiːt/ ngọt
Sour  /saʊər  /saʊr/ chua
Salty /ˈsɒl.ti/  /ˈsɑːl.t̬i/ mặn
Spicy  /ˈspaɪ.si/ /ˈspaɪ.si/ cay
Bitter /ˈbɪt.ər/ /ˈbɪt̬.ɚ/ đắng
Sickly /ˈsɪk.li/ /ˈsɪk.li/ tanh 
Hot /hɒt/  /hɑːt/ nóng, cay nồng
Delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ /dɪˈlɪʃ.əs/ ngon miệng
Tasty /ˈteɪ.sti/ /ˈteɪ.sti/ ngon
Bland /blænd/ /blænd/ nhạt nhẽo
Poor /pɔːr/ /pʊr/ chất lượng kém
Horrible  /ˈhɒr.ə.bəl/  /ˈhɔːr.ə.bəl/ khó chịu
Cheesy /ˈtʃiː.zi/ /ˈtʃiː.zi/ béo vị phô mai
Garlicky /ˈɡɑː.lɪ.ki/ /ˈɡɑːr.lɪ.ki/ có vị tỏi
Smoky /ˈsməʊ.ki/ /ˈsmoʊ.ki/ vị xông khói

Các loại đồ uống phổ biến trong nhà hàng

Trong những đồ uống dưới đây, bạn thường uống loại nào?

Wine                                      /waɪn/                                 /waɪn/                                 rượu
Beer /bɪər/ /bɪr/ bia
Alcohol  /ˈæl.kə.hɒl/  /ˈæl.kə.hɑːl/ đồ có cồn
Soda /ˈsəʊ.də/ /ˈsoʊ.də/ nước sô-đa
Coke  /kəʊk/  /koʊk/ Coca cola
Soft drink /ˌsɒft ˈdrɪŋk/  /ˌsɑːft ˈdrɪŋk/ các loại thức uống có ga
Juice  /dʒuːs/  /dʒuːs/ nước ép hoa quả
Smoothie  /ˈsmuː.ði/  /ˈsmuː.ði/ sinh tố
Coffee /ˈkɒf.i/  /ˈkɑː.fi/ cà phê
Cocktail  /ˈkɒk.teɪl/  /ˈkɑːk.teɪl/ thức uống pha chế có cồn
Mocktail /ˈmɒk.teɪl/ /ˈmɑːk.teɪl/ thức uống pha chế không có cồn
Tea  /tiː/  /tiː/ trà

Các vị trí, chức danh trong nhà hàng

manager  /ˈmæn.ɪ.dʒər/  /ˈmæn.ə.dʒɚ/ Quản lý nhà hàng
Chef   /ʃef/  /ʃef/ Bếp trưởng
Steward /ˈstjuː.əd/ /ˈstuː.ɚd/ nhân viên rửa bát, tạp vụ
Waiter /ˈweɪ.tər/  /ˈweɪ.t̬ɚ/ nhân viên phục vụ nam
Waitress  /ˈweɪ.trəs/  /ˈweɪ.trəs/ nhân viên phục vụ nữ
Server /ˈsɜː.vər/  /ˈsɝː.vɚ/ nhân viên viên phục vụ (chỉ chung cả nam và nữ)
Hostess /ˈhəʊ.stes/ /ˈhoʊ.stɪs/ nhân viên lễ tân nhà hàng
Order taker  /ˈɔː.dər ˈteɪ.kər/  /ˈɔːr.dɚ ˈteɪ.kɚ/ nhân viên ghi nhận đặt món
Bartender  /ˈbɑːˌten.dər /ˈbɑːrˌten.dɚ/ nhân viên pha chế rượu
Barista /bɑːrˈiːs.tə/  /bɑːrˈiːs.tə/ nhân viên pha chế café, trà
Cashier /kæʃˈɪər /kæʃˈɪr/ nhân viên thu ngân
Purchaser /ˈpɜː.tʃə.sər/  /ˈpɝː.tʃə.sɚ/ nhân viên thu mua
Store keeper /stɔːr ˈkiː.pər/ /stɔːr ˈkiː.pɚ/ nhân viên giữ kho
Housekeeping /ˈhaʊs.kiː.pɪŋ/ /ˈhaʊs.kiː.pɪŋ/ nhân viên vệ sinh
Security /sɪˈkjʊə.rə.ti/   /səˈkjʊr.ə.t̬i/ nhân viên bảo vệ
Sales /seɪlz/  /seɪlz/ nhân viên kinh doanh
Guest Relation/ Customer Service  /ɡest rɪˈleɪ.ʃən/ hoặc  /ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs/  /ɡest rɪˈleɪ.ʃən/ hoặc /ˈkʌs.tə.mɚ ˈsɝː.vɪs/ nhân viên chăm sóc khách hàng

Một số từ vựng khác thường sử dụng trong nhà hàng

Tip /tɪp/ /tɪp/ tiền boa từ khách
Take the order /teɪk ðə ˈɔː.dər/ /teɪk ðə ˈɔːr.dɚ/ nhận đặt món
Booking/ Reservation /ˈbʊk.ɪŋ/ hoặc  /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ /ˈbʊk.ɪŋ/ hoặc  /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ đặt chỗ
Customer /ˈkʌs.tə.mər/ /ˈkʌs.tə.mɚ/ khách hàng
Dish of the day /dɪʃ əv ðə deɪ/ /dɪʃ əv ðə deɪ/ món đặc biệt trong ngày
Special dishes  /ˌspeʃ.əl dɪʃiz/ /ˌspeʃ.əl dɪʃiz/ các món đặc biệt
Soup of the day  /suːp əv ðə deɪ/  /suːp əv ðə deɪ/ súp đặc biệt của ngày
Service charge /ˈsɜː.vɪs tʃɑːdʒ/ /ˈsɜː.vɪs tʃɑːrdʒ/ phí dịch vụ
Complaint  /kəmˈpleɪnt/ /kəmˈpleɪnt/ khách phàn nàn
Happy hour /ˈhæp.i aʊər/ /ˈhæp.i aʊr/ giờ khuyến mãi
Promotion /prəˈməʊ.ʃən/ /prəˈmoʊ.ʃən/ chương trình khuyến mãi
Seat /siːt/ /siːt/ chỗ ngồi

Một số mẫu câu dùng để đặt bàn

Mẫu câu dành cho Khách hàng:

  • I booked a table for four (Tôi đã đặt bàn 4 người)
  • A table for four please (Vui lòng cho bàn 4 người)
  • Do you have a table free? (Anh có sẵn bàn nào không?)
  • Do you have a table for three free? (Anh có sẵn bàn 3 người nào không?)
  • I’d like to make a reservation. (Tôi muốn đặt bàn)
  • I’d like to book a table, please. (Tôi muốn đặt bàn)
  • We haven’t book table yet. Can you fit us in? (Chúng tôi chưa đặt bàn. Anh có thể sắp bàn được không?)

Mẫu câu dành cho nhân viên phục vụ

  • Your table is ready. Wishing you a delicious! (Bàn của quý khách đã sẵn sàng. Chúc quý khách ngon miệng!)
  • We’re fully booked at the moment. Could you come back in 20 minutes? (Nhà hàng chúng tôi hiện đang hết chỗ. Quý khách có thể quay lại sau 20 phút không?)

Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Anh

Mẫu câu dành cho khách hàng

  • Could I see the menu, please? (Vui lòng cho tôi xem thực đơn?)
  • Do you have any specials? (Nhà hàng có món gì đặc biệt không?)
  • Is our meal on its way? (Món ăn của chúng tôi đã được làm chưa?)
  • I’d like to order… (Tôi muốn)
  • Please bring us…(Cho chúng tôi món…)
  • …for me, please! (Cho tôi món…nhé!)
  • Will our food be long? (Đồ ăn của chúng tôi có phải đợi lâu không?)

Mẫu câu dành cho nhân viên phục vụ

  • Are you ready to order? (Quý khách có muốn gọi đồ bây giờ không?)
  • Can I take your order? (Quý khách muốn gọi món gì?)
  • Would you like …with that? (Quý khách có muốn dùng …với món đó không?)

Thanh toán

  • Can we have the bill please? (Vui lòng cho chúng tôi hóa đơn được chứ?)
  • Could we get the bill? (Chúng tôi xem hóa đơn được chứ?)
  • Can I pay by credit card? (Tôi trả bằng thẻ tín dụng được chứ?)

Bài viết liên quan đến chủ đề

A: Hello, this is Sunshine Restaurant. How can I help you? Xin chào, đây là nhà hàng Sunshine. Tôi có thể giúp gì được ạ?
B: Hi, I need to make a dinner reservation. Chào anh, tôi muốn đặt bàn ăn tối
A: Can you tell me what night you will be coming? Có thể tôi cho biết cô sẽ đến vào tối hôm nào không?
B: We will be coming to your restaurant on Sunday night. Chúng tôi sẽ đến vào tối Chủ nhật.
A: What time will you be dining with us? Mấy giờ cô sẽ đến ạ?
B: Around 7:00-7:30 Khoảng 7:00-7:30
A: How many guests will be in your party? Có bao nhiêu khách tham gia cô nhỉ?
B: Five Có 5 nhé
A: Can I have your name, please. And at 7:00 on Sunday we will have a table for you! Cho tôi xin tên cô với ạ. Tầm 7:00 tối Chủ nhật chúng tôi sẽ sắp xếp bàn cho cô
B: Great! My last name is Smith. Thật tuyệt! Tôi họ Smith
A: Thank you, Ms. Smith, see you this Sunday at 7:00. Cảm ơn cô Smith, hẹn gặp cô lúc 7h tối Chủ nhật.
B: I look forward to having dinner at your restaurant. Thank you for your help. Rất mong tới bữa tối tại nhà hàng của anh. Cảm ơn anh đã giúp.
At the Sunshine restaurant on Sunday evening… Tại nhà hàng Sunshine tối Chủ nhật…
A: May I get you anything to drink? Tôi có thể lấy đồ uống gì cho cô?
B: Orange juice, please. Nước cam nhé.
A: Would you like an appetizer? Cô muốn ăn đồ khai vị gì?
B: May I get an order of chicken soup for all of us? Tôi muốn đặt súp gà cho tất cả chúng tôi.
A: Sure, would you like anything else? Tất nhiên rồi, cô cần gì nữa không?
B: That’ll be fine for now, thank you. Hiện tại đủ rồi, cảm ơn anh.
A: Tell me when you want to order the rest of your food. Khi nào cô cần đặt đồ còn lại hãy cho tôi biết.
B: Okay! Okay.
B: Excuse me. I’m ready to order. Can I see the menu? Xin lỗi. Tôi muốn đặt đồ. Tôi có thể xem thực đơn được không?
A: Sure. Today we have some special dishes like steamed lobster with coconut juice and Thai seafood hot pot. What would you like? Tất nhiên rồi. Hôm nay chúng tôi có vài món đặc biệt như tôm hùm hấp nước dừa và Lẩu Thái hải sản. Cô muốn đặt gì ạ?
A: What do you recommend? Anh có gợi ý gì không?
B: We’ve got a lot of positive feedback from our customers about those special dishes. I think you should try it. Chúng tôi nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng về những món đặc biệt trên. Tôi nghĩ cô nên thử nó.
B: Okay, let’s try it. Được thôi
A: Will there be anything else that I can get you? Còn gì khác tôi có thể lấy cho cô không?
B: That will be it for now. Thank you! Hiện tại thế thôi. Cảm ơn anh!

Đừng quên, để nhớ lâu và nhớ chính xác cách phát âm của từ vựng, ngoài ghi chép các bạn hãy luyện đọc cách phát âm của từ đó hàng ngày, hàng giờ nhé. Học thêm nhiều từ mới theo chủ đề tại đây. Chúc các bạn học vui!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button