Topic | Recreation & Entertainment: Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về phim ảnh đầy đủ nhất

Phim ảnh là một trong những món ăn tinh thần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp mọi người giải trí, thư giãn. Bài viết dưới đây Tiếng Anh AZ sẽ Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh về phim ảnh đầy đủ nhất, những tín đồ của phim ảnh đừng bỏ qua nhé!

Ghi chú:

  • Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
  • Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu – weak-sound (trong một số trường hợp khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
  • Trường hợp bạn thấy khó phát âm hoặc học hoài mà vẫn khó nhớ, bạn có thể tham khảo phương pháp luyện khẩu hình phát âm tiếng Anh để có thể nghe và bắt chước, giúp cho  việc phát âm trở nên dễ dàng hơn. Hãy thử tìm hiểu xem những ai phù hợp tham gia phương pháp này.
  • Xem thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh khác.

Contents

  • 1  Từ vựng tiếng Anh về thể loại phim
  • 2 Từ vựng liên quan đến phim ảnh
  • 3 Một số mẫu câu thông dụng nói về phim ảnh
  • 4   Bài viết liên quan đến chủ đề
    • 4.1 Bài tập: Cho tên các thể loại phim dưới đây. Chọn câu diễn tả đúng nhất về thể loại phim đó.

 Từ vựng tiếng Anh về thể loại phim

 

UK

US

 
Action movie /ˈækʃn ˈmuːvi/ /ˈækʃn ˈmuːvi/ phim hành động
Adventure movie /ədˈventʃə(r) ˈmuːvi/ /ədˈventʃər ˈmuːvi/ phim phiêu lưu, mạo hiểm
Cartoon  /kɑːˈtuːn/ /kɑːrˈtuːn/ phim hoạt hình
Comedy  /ˈkɒmədi/ /ˈkɑːmədi/ phim hài
Crime & Gangster Film /kraɪm/& /ˈɡæŋstə(r) fɪlm/ /kraɪm/ &  /ˈɡæŋstər fɪlm/ Phim hình sự
Drama movie /ˈdrɑːmə ˈmuːvi/ /ˈdrɑːmə ˈmuːvi/ phim chính kịch
Documentary  /ˌdɒkjuˈmentri/ /ˌdɑːkjuˈmentri/ phim tài liệu
Family movie /ˈfæməli ˈmuːvi/ /ˈfæməli ˈmuːvi/ phim gia đình
Horror movie /ˈhɒrə(r) ˈmuːvi/ /ˈhɔːrər ˈmuːvi/ phim kinh dị
Historical movie /hɪˈstɒrɪkl ˈmuːvi/ /hɪˈstɔːrɪkl ˈmuːvi/ phim cổ trang
Musical movie /ˈmjuːzɪkl ˈmuːvi/ /ˈmjuːzɪkl ˈmuːvi/ phim ca nhạc
Romance movie /rəʊˈmæns ˈmuːvi/ /rəʊˈmæns ˈmuːvi/ phim tâm lý tình cảm
science fiction movie  /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn ˈmuːvi/ /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn ˈmuːvi/ phim khoa học viễn tưởng
Tragedy movie /ˈtrædʒədi ˈmuːvi/ /ˈtrædʒədi ˈmuːvi/ phim bi kịch
Sitcom movie /ˈsɪtkɒm ˈmuːvi/ /ˈsɪtkɑːm ˈmuːvi/ Phim hài dài tập
War Film /wɔː(r) fɪlm/ /wɔːr fɪlm/ Phim về chiến tranh
Silent movie /ˈsaɪlənt ˈmuːvi/ /ˈsaɪlənt ˈmuːvi/ Phim câm

 => Tìm hiểu từ vựng Tiếng Anh về Ngày nghỉ và lễ hội

Từ vựng liên quan đến phim ảnh

 

UK

US

 
Cast                                                         /kɑːst/                                                              /kæst/                                                                   dàn diễn viên
Character  /ˈkærəktə(r)/ /ˈkærəktər/ nhân vật
Cinematographer  /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfə(r)/ /ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfər/ người chịu trách nhiệm về hình ảnh
Cameraman  /ˈkæmrəmæn/ /ˈkæmrəmæn/ người quay phim
Background  /ˈbækɡraʊnd/ /ˈbækɡraʊnd/ bối cảnh
Director  /daɪˈrektə(r)/ /daɪˈrektər/ đạo diễn
Entertainment  /ˌentəˈteɪnmənt/ /ˌentəˈteɪnmənt/ giải trí, hãng phim
Extras  /ˈekstrə/ /ˈekstrə/ diễn viên quần chúng không có lời thoại
Film review /fɪlm rɪˈvjuː/ /fɪlm rɪˈvjuː/ bài bình luận phim
Film critic /fɪlm ˈkrɪtɪk/ /fɪlm ˈkrɪtɪk/ người bình luận phim
Film premiere /fɪlm ˈpremieə(r)/ /fɪlm prɪˈmɪr/ buổi công chiếu phim
Film buff /fɪlm bʌf/ /fɪlm bʌf/ người am hiểu về phim ảnh
Filmgoer /ˈfɪlmɡəʊə(r)/ /ˈfɪlmɡəʊər/ người rất hay đi xem phim ở rạp
Plot/ storyline /plɒt ˈstɔːrilaɪn/ /plɑːt ˈstɔːrilaɪn/ cốt truyện, kịch bản
Scene  /siːn/ /siːn/ cảnh quay
Screen  /skriːn/ /skriːn/ màn ảnh, màn hình
Scriptwriter  /ˈskrɪptraɪtə(r)/ /ˈskrɪptraɪtər/ nhà biên kịch
Movie star /muːvi stɑː(r)/ /muːvi stɑːr/ ngôi sao, minh tinh màn bạc
Movie maker /muːvi ˈmeɪkə(r)/ /muːvi ˈmeɪkər/ nhà làm phim
Main actor/actress /meɪn ˈæktə(r)/ /ˈæktrəs/ /meɪn ˈæktər/ /ˈæktrəs/ nam/nữ diễn viên chính
Producer  /prəˈdjuːsə(r)/ /prəˈduːsər/ nhà sản xuất phim
Trailer  /ˈtreɪlə(r)/ /ˈtreɪlər/ đoạn giới thiệu phim
Special effect /ˈspeʃl ɪˈfekt/ /ˈspeʃl ɪˈfekt/ Kỹ xảo điện ảnh
lighting /ˈlaɪtɪŋ/ /ˈlaɪtɪŋ/ ánh sáng
Subtitle /ˈsʌbtaɪtl/ /ˈsʌbtaɪtl/ Phụ đề
Cinema /ˈsɪnəmə/ /ˈsɪnəmə/ Rạp chiếu phim
Box Office /ˈbɒks ɒfɪs/ /ˈbɑːks ɑːfɪs/ Quầy vé 
Movie Ticket /muːvi ˈtɪkɪt/ /muːvi ˈtɪkɪt/ Vé xem phim
Book a ticket /bʊk ə ˈtɪkɪt/ /bʊk ə ˈtɪkɪt/ Đặt vé
Movie poster /muːvi ˈpəʊstə(r)/ /muːvi ˈpoʊstər/ Áp phích quảng cáo phim
New Release /njuː rɪˈliːs/ /nuː rɪˈliːs/ Phim mới ra
Now Showing /naʊ ˈʃəʊɪŋ/ /naʊ ˈʃoʊɪŋ/ Phim đang chiếu
Photo booth /ˈfəʊtəʊ buːð/ /ˈfəʊtoʊ buːð/ Bốt chụp ảnh
Seat /siːt/ /siːt/ Chỗ ngồi
Couple seat /ˈkʌpl siːt/ /ˈkʌpl siːt/ Ghế đôi
Row /rəʊ/ /roʊ/ Hàng ghế
Popcorn /ˈpɒpkɔːn/ /ˈpɑːpkɔːrn/ Bỏng ngô
Combo ˈkɒmbəʊ/ /ˈkɑːmbəʊ/ Một nhóm các sản phẩm, khi mua chung được giảm giá
Opening day /ˈəʊpənɪŋ deɪ/ /ˈəʊpənɪŋ deɪ/ Ngày công chiếu
Showtime /ˈʃəʊtaɪm/ /ˈʃəʊtaɪm/ Giờ chiếu
3D glasses /ˌθriː ˈdiː ɡlɑːsɪz/ /ˌθriː ˈdiː ɡlɑːsɪz/ Kính 3D
Soft drink /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ /ˌsɔːft ˈdrɪŋk/ Nước ngọt

Một số mẫu câu thông dụng nói về phim ảnh

What did you think? Cậu nghĩ thế nào về bộ phim?
I enjoyed it Mình thích phim này
It was great Phim rất tuyệt
It was really good Phim thực sự rất hay
It wasn’t bad Phim không tệ lắm
I thought it was rubbish Mình nghĩ phim này quá chán
It was one of the best films I’ve seen for ages Đây là một trong những bộ phim hay nhất mà mình đã xem trong một thời gian dài
It had a good plot Phim này có nội dung hay
The plot was quite complex Nội dung phim khá phức tạp
It was too slow-moving Diễn biến trong phim chậm quá
It was very fast-moving Diễn biến trong phim nhanh quá
The acting was excellent Diễn xuất rất xuất sắc
He’s a very good actor Anh ấy là một diễn viên rất giỏi
She’s a very good actress Cô ấy là một diễn viên rất giỏi

  Bài viết liên quan đến chủ đề

A: What’s your favorite movie? Bộ phim yêu thích của cậu là gì?
B: My favorite movie is Friends. Friends là bộ phim yêu thích của tớ
A: Oh, why is that? Oh, tại sao?
B: It’s the funniest movie that I’ve ever seen. It tells the stories of 6 BFF (best friends forever), who were in their twenty-something in New York. The journeys of these characters in their adulthoods, from love to work was told in a comedic, funny way. Đây là một phim vui nhộn nhất mà tớ từng xem. Bộ phim kể về câu chuyện của 6 người bạn thân trong độ tuổi 20 ở thành phố New York. Quá trình trưởng thành, từ tình yêu đến công việc của các nhân vật được kể lại một cách vui nhộn và hài hước.
A: That’s true. It is not only very funny but also an emotional movie. The acting was excellent. Đúng đấy. đây không những là một bộ phim vui nhộn mà có nhiều cảm xúc nữa. Diễn xuất rất xuất sắc.
B: You’ve seen it before? Trước đó cậu xem phim này rồi à?
A: Yes, I saw that movie the first day it came out on TV. Ừ, tớ xem từ lúc phim vừa đc phát sóng trên TV.
B: I have it on DVD at my house if you want to come over and watch it. Ở nhà tớ có phim này trên DVD, cậu có muốn đến xem không?
A: Sure, let’s go. Tất nhiên rồi, đi thôi!

 

Bài tập: Cho tên các thể loại phim dưới đây. Chọn câu diễn tả đúng nhất về thể loại phim đó.

A.  A cartoon film B.  A comedy C.  An action film D.  A science fiction film
E.   A horror film F.   A musical film G. A historical dramma  

1.Is about real events and famous people

2.Is a film with a lot of singing and dancing

3.Is a film using drawings, not real people

4.Is about life in the future, robots, and space travel

5.Is about dangerous and exciting situations

6.Is about scary things like vampires, monsters, and ghosts

7.Is a funny film that makes you laugh.

Đáp án:

1 – G ; 2 – F; 3 – A; 4 – D; 5 – C; 6 – E; 7 – B

Khám phá nhiều từ vựng Tiếng Anh hơn tại đây!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button